Tới nội dung chính

调皮

调皮
tiáopí
điều bì

nghịch ngợm; tinh quái

HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)3 nghĩa#17339
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    nghịch ngợm; tinh quái

    • 。

      Đứa trẻ này rất nghịch ngợm.

  2. 貳形tính từ

    nghịch ngợm; tinh nghịch

  3. 參形tính từ

    tự do phóng túng; tùy tiện thiếu kỷ luật

调
diào
điều
BỘ THỦ⾔
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu