读者文摘

读者文摘
zhěWénzhāi
độc giả văn trích

Tạp chí Reader's Digest

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Tạp chí Reader's Digest

    • Tôi thích đọc Reader's Digest.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đọc sách là dùng lời nói để 'bán ra' tri thức cho người nghe.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.