读写能力

读写能力
xiěnéng
độc tả năng lực

khả năng đọc viết; năng lực đọc viết

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khả năng đọc viết; năng lực đọc viết

    • Nâng cao khả năng đọc viết rất quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đọc sách là dùng lời nói để 'bán ra' tri thức cho người nghe.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.