Tới nội dung chính

诸位

诸位
zhūwèi
chư vị

quý vị; các vị

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)3 nghĩa#9857
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹代đại từ

    quý vị; các vị

    中在场的各位人士;大家zàichǎng de gèwèi rénshì;dàjiā

    • 。

      Mời mọi người ngồi.

  2. 貳代đại từ

    quý vị; các vị

    中大家;众多的人dàjiā;zhòngduō de rén

    • ,!

      Thưa quý vị, xin hãy giữ trật tự!

  3. 參代đại từ

    quý vị; các vị

    中众多的人;尊敬的称呼zhòngruō de rén;zūnjìng de chēnghū

诸
zhū
chư
BỘ THỦ⾔
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu