诸事

诸事
zhūshì
chư sự

mọi việc; mọi sự

2 nghĩa#45601
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    mọi việc; mọi sự

    • Chúc bạn mọi việc thuận lợi!

  2. danh từ

    mọi việc; các việc

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.