Tới nội dung chính

请示

请示
qǐngshì
thỉnh thị

xin chỉ thị; thỉnh thị (cấp trên)

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#27004
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    xin chỉ thị; thỉnh thị (cấp trên)

    • 。

      Tôi cần xin chỉ thị của lãnh đạo.

请
qǐng
thỉnh
BỘ THỦ⾔
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu