说老实话

说老实话
shuōlǎoshihuà
thuyết lão thực thoại

nói thật; thành thật mà nói

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#46366
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. trạng từ

    nói thật; thành thật mà nói

    • Thật lòng mà nói, tôi không thích anh ấy lắm.

  2. trạng từ

    thật mà nói; thực ra mà nói

    • Nói thật lòng, tôi không thích anh ấy lắm.

  3. trạng từ

    nói thật; nói thẳng thắn

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nói chuyện là dùng lời để trao đổi với nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.