说服力

说服力
shuō
thuyết phục lực

sức thuyết phục

1 nghĩa#12448
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sức thuyết phục

    使人相信、同意的能力shǐ rén xiāngxìn、tóngyì de néngglì

    • Lời nói của anh ấy rất có sức thuyết phục.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nói chuyện là dùng lời để trao đổi với nhau.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.