说明会

说明会
shuōmínghuì
thuyết minh hội

buổi họp thông tin; hội nghị thuyết minh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    buổi họp thông tin; hội nghị thuyết minh

    • Chúng tôi có một buổi họp thông tin vào ngày mai.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nói chuyện là dùng lời để trao đổi với nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.