说教

说教
shuōjiào
thuyết giáo

thuyết giáo; giảng đạo; (bóng) dạy đời

1 nghĩa#15077
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    thuyết giáo; giảng đạo; (bóng) dạy đời

    • Anh ấy thích thuyết giáo người khác.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nói chuyện là dùng lời để trao đổi với nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.