Tới nội dung chính

说教

说教
shuōjiào
thuyết giáo

thuyết giáo; giảng đạo; (bóng) dạy đời

1 nghĩa#15077
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    thuyết giáo; giảng đạo; (bóng) dạy đời

    • 。

      Anh ấy thích thuyết giáo người khác.

说
shuì
thuyết
BỘ THỦ⾔
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu