详尽无遗

详尽无遗
xiángjìn
tường tận vô di

tường tận; chi tiết; đầy đủ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    tường tận; chi tiết; đầy đủ

    • Báo cáo này rất chi tiết và đầy đủ.

  2. tính từ

    hoàn toàn; chu toàn; vẹn toàn

    • Anh ấy đã kể mọi chuyện một cách tường tận.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.