- 言ngôn(lời nói)BỘ
- 舌thiệt(cái lưỡi)HÌNH THANH
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
dù vậy; dù sao thì vậy; tuy nói như thế nhưng...
dù vậy; dù sao thì vậy; tuy nói như thế nhưng...
Dù nói vậy, tôi vẫn muốn đi.
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
dù vậy; dù sao thì vậy; tuy nói như thế nhưng...
dù vậy; dù sao thì vậy; tuy nói như thế nhưng...
Dù nói vậy, tôi vẫn muốn đi.
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.