诛尽杀绝

诛尽杀绝
zhūjìnshājué
tru tận sát tuyệt

tru diệt; tiêu diệt; giết sạch

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    tru diệt; tiêu diệt; giết sạch

    • Họ thề sẽ tiêu diệt tất cả kẻ thù.

  2. động từ

    tru diệt; tiêu diệt

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.