试试看

试试看
shìshìkàn
thí thí khán

thử xem; thử xem sao

1 nghĩa#3272
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    thử xem; thử xem sao

    尝试一下,看看结果chángshì yīxià, kànkan jiéguǒ

    • Bạn thử món ăn này xem sao.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.