- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
cứ việc; không có hại gì nếu; có thể thử
cứ việc; không có hại gì nếu; có thể thử
中可以试试;没有坏处kěyǐ shìshi; méiyǒu huàichù
Bạn cứ thử xem sao.
cứ việc; không có hại gì nếu; có thể thử
cứ việc; không có hại gì nếu; có thể thử
中可以试试;没有坏处kěyǐ shìshi; méiyǒu huàichù
Bạn cứ thử xem sao.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.