不妨
不妨
bất phương
cứ việc; không có hại gì nếu; có thể thử
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#11522
NGHĨA
NGHĨA
- 壹副trạng từ
cứ việc; không có hại gì nếu; có thể thử
中可以试试;没有坏处kěyǐ shìshi; méiyǒu huàichù
- 。
Bạn cứ thử xem sao.
Đang tải…
不妨
Phồn thể不
bất phương
cứ việc; không có hại gì nếu; có thể thử
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#11522
NGHĨA
NGHĨA
- 壹副trạng từ
cứ việc; không có hại gì nếu; có thể thử
中可以试试;没有坏处kěyǐ shìshi; méiyǒu huàichù
- 。
Bạn cứ thử xem sao.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.