试衣间

试衣间
shìjiān
thí y gian

phòng thử đồ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phòng thử đồ

    • Phòng thử đồ ở đâu?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.