更衣室

更衣室
gēngshì
canh y thất

phòng thay đồ; phòng thay quần áo

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#10982
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    phòng thay đồ; phòng thay quần áo

    用来换衣服的房间yònglái huàn yīfu de fángjiān

    • Phòng thay đồ ở đâu?

  2. danh từ

    phòng thay đồ; (uyển ngữ) nhà vệ sinh

    存放衣服或者换衣服的房间cúnfàng yīfu huòzhě huàn yīfu de fángjiān

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • viết(nói, viết)BỘ
  • nhất(một, thêm một lần)HỘI Ý
  • nghệ(cắt bỏ, chỉnh sửa)HỘI Ý

Thêm một lần chỉnh sửa lời nói cũ là 'thay đổi' (更).

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.