试药族

试药族
shìyào
thí dược tộc

nhóm người tham gia thử nghiệm lâm sàng thuốc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhóm người tham gia thử nghiệm lâm sàng thuốc

    • Những người thử thuốc đã đóng góp vào việc nghiên cứu và phát triển thuốc mới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.