Tới nội dung chính

试用

试用
shìyòng
thí dụng

dùng thử; thử nghiệm

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#22985
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    dùng thử; thử nghiệm

    • 。

      Tôi muốn dùng thử phần mềm này một chút.

  2. 貳动động từ

    thực tập; tập sự

    • 。

      Anh ấy đang trong thời gian thử việc.

试
shì
thí
BỘ THỦ⾔
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu