Tới nội dung chính

试

试
shì
thí
⾔bộ ngôn · 8 nét

thử

HSK 4 (2.0)HSK 1 (3.0)6 nghĩa#3482
NGHĨA6 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹

    thử

  2. 貳动động từ

    thử; thí nghiệm; kiểm tra

    中用来检查或了解某事的真实情况yònglái jiǎnchá huò liǎojiě mǒu shì de zhēnshí qíngkuàng

    • 。

      Chúng ta thử một chút đi.

    • 。

      Bạn có thể thử đôi giày này trước đi.

  3. 參动động từ

    thử; kiểm tra; thi

    中用来检查或尝试某事是否可行yònglái jiǎnchá huò chángshì mǒushì shìfǒu kěxíng

    • 。

      Ngày mai chúng tôi thi.

    • 。

      Thầy giáo bảo chúng tôi thử trả lời câu hỏi này trước.

  4. 肆动động từ

    thi; kiểm tra; khảo sát

    中用各种方法检查或验证某事的情况yòng gèzhǒng fāngfǎ jiǎnchá huò yànzhèng mǒushì de qíngkuàng

    • 。

      Chúng ta hãy thử một chút.

    • ?

      Bạn đã dùng thử phần mềm mới này chưa?

  5. 伍名danh từ

    thi; thử; kiểm tra

    中考查知识或能力的活动kǎochá zhīshi huò néngmì de huódòng

    • 。

      Ngày mai tôi có một bài kiểm tra.

    • ,。

      Kỳ thi cuối kỳ lần này khó lắm, ai cũng lo lắng.

  6. 陸动động từ

    tìm cách; xoay xở

    中努力做某事;尝试nǔlì zuò mǒu shì; chángshì

    • 。

      Tôi muốn thử một chút.

    • 。

      Bạn thử dùng đũa gắp xem sao.

试
shì
thí
BỘ THỦ⾔
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu