译码器

译码器
dịch mã khí

bộ giải mã; máy giải mã

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bộ giải mã; máy giải mã

    • Bộ giải mã này rất nhỏ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Phiên dịch là dùng lời nói để chuyển đổi ngôn ngữ từ nơi này sang nơi khác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.