- 言ngôn(lời nói)BỘ
- 司ti(quản lý, điều hành)HÌNH THANH
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
văn nhân thi sĩ; người cầm bút [thành ngữ]
văn nhân thi sĩ; người cầm bút [thành ngữ]
Ông ấy là một văn nhân nổi tiếng.
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
văn nhân thi sĩ; người cầm bút [thành ngữ]
văn nhân thi sĩ; người cầm bút [thành ngữ]
Ông ấy là một văn nhân nổi tiếng.
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.