词人墨客

词人墨客
rén
từ nhân mặc khách

văn nhân thi sĩ; người cầm bút [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    văn nhân thi sĩ; người cầm bút [thành ngữ]

    • Ông ấy là một văn nhân nổi tiếng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.