诊疗

诊疗
zhěnliáo
chẩn liệu

chẩn đoán và điều trị

1 nghĩa#47288
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    chẩn đoán và điều trị

    • Bác sĩ đang chẩn đoán và điều trị cho bệnh nhân.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.