Tới nội dung chính

评断

评断
píngduàn
bình đoạn

đánh giá; bình luận; phê bình

1 nghĩa#46663
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    đánh giá; bình luận; phê bình

    • 。

      Xin bạn hãy phán xét việc này.

评
píng
bình
BỘ THỦ⾔
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu