证监会

证监会
Zhèngjiānhuì
chứng giam hội

Ủy ban Giám sát và Quản lý Chứng khoán Trung Quốc (CSRC)

1 nghĩa#47826
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Ủy ban Giám sát và Quản lý Chứng khoán Trung Quốc (CSRC)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.