Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.
/
证监会
证监会
chứng giam hội
Ủy ban Giám sát và Quản lý Chứng khoán Trung Quốc (CSRC)
1 nghĩa#47826
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Ủy ban Giám sát và Quản lý Chứng khoán Trung Quốc (CSRC)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ证监会
Phồn thể證監會
chứng giam hội
Ủy ban Giám sát và Quản lý Chứng khoán Trung Quốc (CSRC)
1 nghĩa#47826
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Ủy ban Giám sát và Quản lý Chứng khoán Trung Quốc (CSRC)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 说shuōnói; nói chuyện; thuyết (về)
- 让ràngnhường; nhường bộ; cho phép; để (ai đó làm gì); bị (dùng trong câu bị động)
- 谁shéiai; người nào
- 请qǐngyêu cầu; đòi hỏi
- 该gāinên; phải; đáng
- 话huàlời nói; câu nói; lời; tiếng (phương ngữ)
- 讲jiǎngnói; giảng; giải thích; chú trọng đến
- 谈tánnói chuyện; trò chuyện; đàm thoại
- 变biànthay đổi; biến đổi; biến
- 谢xiècảm ơn; tạ ơn
- 读dúđọc to (thành tiếng); đọc lên
- 词cídạng cũ của 詞|词[cí]