证券代销

证券代销
zhèngquàndàixiāo
chứng khoán đại tiêu

phân phối chứng khoán uỷ thác; bán chứng khoán theo uỷ quyền

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phân phối chứng khoán uỷ thác; bán chứng khoán theo uỷ quyền

    • Đại lý chứng khoán là một phần của dịch vụ tài chính.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.