证人席

证人席
zhèngrén
chứng nhân tịch

chỗ ngồi của nhân chứng; bục nhân chứng

1 nghĩa#30373
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chỗ ngồi của nhân chứng; bục nhân chứng

    • Trên ghế nhân chứng có một người phụ nữ đang ngồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.