访问量

访问量
fǎngwènliàng
phỏng vấn lượng

lượng truy cập; số lượt truy cập

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lượng truy cập; số lượt truy cập

    • Lượng truy cập của trang web này rất lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.