访问者

访问者
fǎngwènzhě
phỏng vấn giả

người thăm hỏi; khách thăm; người truy cập

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người thăm hỏi; khách thăm; người truy cập

    • Người phỏng vấn đã hỏi rất nhiều câu hỏi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.