认证

认证
rènzhèng
nhận chứng

công nhận; chấp thuận; thừa nhận

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#17272
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    công nhận; chấp thuận; thừa nhận

    • Chứng nhận này rất quan trọng.

  2. động từ

    nhận rõ; xác nhận; xác định

    • Vui lòng xác thực danh tính của bạn.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nhận ra ai đó là khi ta nén lòng lắng nghe lời họ nói.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.