订单号

订单号
dìngdānhào
đính đơn hiệu

số đơn hàng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    số đơn hàng

    • Xin hãy cho tôi số đơn hàng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • ngôn(lời nói)BỘ
  • đinh(đinh, người đàn ông)HÀI THANH

Đặt mua hay ký kết là dùng lời nói để đóng chắc như cái đinh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.