计程车

计程车
chéngchē
kế trình xa

xe taxi; xe tắc xi (Đài Loan)

1 nghĩa#6426
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xe taxi; xe tắc xi (Đài Loan)

    在城市里载客人并按路程收费的汽车zài chéngshì lǐ zàikè rén bìng àn lùchéng shōuféi de qìchē

    • Tôi đi taxi đến sân bay.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tính toán là dùng lời nói để đếm từng con số một.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.