出租车

出租车
chūchē
xuất tô xa

xe taxi; xe cho thuê

HSK 1 (2.0)HSK 2 (3.0)2 nghĩa#3559
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    xe taxi; xe cho thuê

    可以租用来运送乘客的汽车kěyǐ zūyòng lái yùnsòng chéngkè de qìchē

    • Chúng tôi đi taxi.

  2. danh từ

    xe taxi; xe cho thuê

    供人租用的汽车gōng rén zū yòng de qìchē

    • Chúng tôi đi taxi đến sân bay.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.