计分卡

计分卡
fēn
kế phân ca

bảng tính điểm; thẻ ghi điểm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bảng tính điểm; thẻ ghi điểm

    • Xin hãy đưa cho tôi một thẻ điểm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tính toán là dùng lời nói để đếm từng con số một.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.