譬如

譬如
thí như

chẳng hạn; ví dụ; như là

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#19237
NGHĨA

NGHĨA

  1. liên từ

    chẳng hạn; ví dụ; như là

    • Ví dụ, anh ấy thích ăn trái cây.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.