Tới nội dung chính

比如

比如
bǐrú
tỷ như

ví dụ; chẳng hạn; ví như

HSK 5 (2.0)HSK 2 (3.0)1 nghĩa#1487
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    ví dụ; chẳng hạn; ví như

    中用一个例子来说明yòng yī ge lìizi lái shuōmíng

    • ,。

      Ví dụ, bạn có thể nói tiếng Trung.

比
bī
tỷ
BỘ THỦ⽐
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu