- 匕tỉ(người quỳ (tượng hình), hai người sánh đôi)HỘI Ý
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
ví dụ; chẳng hạn; ví như
ví dụ; chẳng hạn; ví như
中用一个例子来说明yòng yī ge lìizi lái shuōmíng
Ví dụ, bạn có thể nói tiếng Trung.
ví dụ; chẳng hạn; ví như
ví dụ; chẳng hạn; ví như
中用一个例子来说明yòng yī ge lìizi lái shuōmíng
Ví dụ, bạn có thể nói tiếng Trung.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.