- 匕tỉ(người quỳ (tượng hình), hai người sánh đôi)HỘI Ý
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
ví dụ như; chẳng hạn như
ví dụ như; chẳng hạn như
中用来举例说明,意思是'例如'yònglái jǔlì shuōmíng、yìsi shì lìrú
Ví dụ, anh ấy thích ăn táo.
ví dụ như; chẳng hạn như
ví dụ như; chẳng hạn như
中用来举例说明,意思是'例如'yònglái jǔlì shuōmíng、yìsi shì lìrú
Ví dụ, anh ấy thích ăn táo.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.