譬喻

譬喻
thí dụ

ví von; ẩn dụ; so sánh

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    ví von; ẩn dụ; so sánh

    • Ví dụ này rất sinh động.

  2. danh từ

    ẩn dụ; ví von; so sánh

    • Ví dụ này rất hình tượng.

  3. danh từ

    ví von; ẩn dụ; so sánh

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.