警察署

警察署
jǐngcháshǔ
cảnh sát thự

đồn cảnh sát; sở cảnh sát

1 nghĩa#48109
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đồn cảnh sát; sở cảnh sát

    • Đồn cảnh sát ở đâu?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.