言犹在耳

言犹在耳
yányóuzàiěr
ngôn do tại nhĩ

lời nói vẫn còn văng vẳng bên tai [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    lời nói vẫn còn văng vẳng bên tai [thành ngữ]

    • Lời nói của anh ấy vẫn còn văng vẳng bên tai.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.