言之凿凿

言之凿凿
yánzhīzáozáo
ngôn chi tạc tạc

nói chắc như đinh đóng cột; khẳng định chắc chắn [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    nói chắc như đinh đóng cột; khẳng định chắc chắn [thành ngữ]

    • Anh ấy nói chắc như đinh đóng cột, khiến người ta không thể không tin.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.