言为心声

言为心声
yánwéixīnshēng
ngôn vi tâm thanh

lời nói là tiếng lòng [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lời nói là tiếng lòng [thành ngữ]

    • Lời nói là tiếng lòng, những gì anh ấy nói đều là lời thật lòng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.