触控式萤幕

触控式萤幕
chùkòngshìyíng
xúc khống thức huỳnh màn

màn hình cảm ứng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    màn hình cảm ứng

    • Chiếc điện thoại này có màn hình cảm ứng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.