视察

视察
shìchá
thị sát

thị sát; kiểm tra; thanh tra

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#24035
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    thị sát; kiểm tra; thanh tra

    • Anh ấy đi thị sát nhà máy.

  2. động từ

    khảo sát; kiểm tra thực địa; thăm dò

    • Anh ấy đi nhà máy thị sát.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.