Tới nội dung chính

视察

视察
shìchá
thị sát

thị sát; kiểm tra; thanh tra

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#24035
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    thị sát; kiểm tra; thanh tra

    • 。

      Anh ấy đi thị sát nhà máy.

  2. 貳动động từ

    khảo sát; kiểm tra thực địa; thăm dò

    • 。

      Anh ấy đi nhà máy thị sát.

视
shì
thị
BỘ THỦ⾒
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu