Tới nội dung chính

工地

工地
gōngdì
công địa

công trường; công trường xây dựng

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#13935
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    công trường; công trường xây dựng

    中建造房屋或其他建筑物的地方jiànzào fángwū huò qítā jiànzhúwù de dìfang

    • 。

      Công trường rất bận rộn.

工
gōng
công
BỘ THỦ⼯
3 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu