观测卫星

观测卫星
guānwèixīng
quan trắc vệ tinh

vệ tinh quan trắc; vệ tinh quan sát

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vệ tinh quan trắc; vệ tinh quan sát

    • Vệ tinh quan trắc đang hoạt động trong không gian.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.