观战

观战
guānzhàn
quan chiến

xem trận; đứng ngoài quan sát

1 nghĩa#36275
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    xem trận; đứng ngoài quan sát

    • Anh ấy thích xem trận đấu từ bên lề.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.