/
观战
观战
quan chiến
xem trận; đứng ngoài quan sát
1 nghĩa#36275
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
xem trận; đứng ngoài quan sát
- 。
Anh ấy thích xem trận đấu từ bên lề.
KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
观战
Phồn thể觀戰
quan chiến
xem trận; đứng ngoài quan sát
1 nghĩa#36275
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
xem trận; đứng ngoài quan sát
- 。
Anh ấy thích xem trận đấu từ bên lề.
KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 见jiànto see
- 亲qīncha mẹ; thân nhân; thân thiết; hôn (động từ)
- 觉juécảm thấy; chạm phải
- 视shìnhìn; xem; coi
- 觅mì(văn) tìm kiếm; tìm
- 观guānxem; ngắm nhìn; duyệt
- 覌guānquan sát; nhìn; xem xét
- 觃yàndùng trong địa danh
- 规guīquy tắc; quy định; khuôn phép
- 覐juéthức tỉnh; giác ngộ
- 觇chānquan sát; nhìn trộm
- 觋xíthầy pháp (nam); thầy phù thủy (nam)