西属撒哈拉

西属撒哈拉
shǔ
tây thuộc tản ha lạp

Tây Sahara thuộc Tây Ban Nha (thuộc địa cũ của Tây Ban Nha ở châu Phi)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Tây Sahara thuộc Tây Ban Nha (thuộc địa cũ của Tây Ban Nha ở châu Phi)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
西
  • 西tây(phía tây (tượng hình: hình con chim đậu trên tổ lúc mặt trời lặn))HỘI Ý

Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.