西伯利亚

西伯利亚
tây bá lợi á

Siberia (vùng Tây Bá Lợi Á)

1 nghĩa#13522
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Siberia (vùng Tây Bá Lợi Á)

    俄罗斯北部的广大地区,气候寒冷é luó sī běi bù de guǎng dà dì qū, qì hòu hán lěng

    • Siberia nằm ở phía bắc nước Nga.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
西
  • 西tây(phía tây (tượng hình: hình con chim đậu trên tổ lúc mặt trời lặn))HỘI Ý

Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.