裸奔

裸奔
luǒbēn
loã bôn

chạy khỏa thân nơi công cộng; khỏa thân chạy (streaking)

1 nghĩa#31703
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    chạy khỏa thân nơi công cộng; khỏa thân chạy (streaking)

    • Anh ấy thích chạy khỏa thân.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người không mặc quần áo trông như trái cây trần trụi, lộ ra ngoài.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.